Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

walking-orders

/'wɔ:kiɳ'peipəz/

-orders)
/'wɔ:kiɳ'ɔ:dəz/ (walking-ticket)
/'wɔ:kiɳ'tikit/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) to get the walking-papers bị đuổi, bị mất việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...