Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

walking-ticket

/'wɔ:kiɳ'peipəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

walking-ticket

/'wɔ:kiɳ'peipəz/

-orders)
/'wɔ:kiɳ'ɔ:dəz/ (walking-ticket)
/'wɔ:kiɳ'tikit/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) to get the walking-papers bị đuổi, bị mất việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...