Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

walkmans

//

* danh từ
  • máy cát-xét nhỏ có tai nghe có thể đeo và nghe khi đi dạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. (trademark) a pocket-sized stereo system with light weight earphones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...