Từ điển Anh–Việt

111.738 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wall unit

/ˈwɔːl ˌjuː.nɪt/

Nghĩa thường dùng

Tủ tường cụm từ

“The wall unit in my living room has many books.”Tủ tường trong phòng khách của tôi có nhiều sách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...