wall-eye
/'wɔ:lai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wall-eye
/'wɔ:lai/
danh từ
- mắt có vảy cá
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...