wall-plate
Biến thể từ
wall-plates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wall-plate
//
* danh từ- (kiến trúc) rầm ngang; xà ngang
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...