Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waller

/'wɔlә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waller

//

* danh từ
  • thợ nề; thợ xây
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States jazz musician (1904-1943)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...