Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wallie

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wallie

//

* danh từ
  • người hầu phòng; đầy tớ; gia nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...