wallunit
/wɔːlˈjuː.nɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Tủ tường
ví dụ
The wall unit in my living room has many books. — Tủ tường trong phòng khách của tôi có nhiều sách.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
The wall unit in my living room has many books. — Tủ tường trong phòng khách của tôi có nhiều sách.
Đang tải...