Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wally

//

* danh từ
  • kẻ ngu ngốc, người ngớ ngẩn, người ngu đần, người dại dột
Biến thể từ wallies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a silly and inept person; someone who is regarded as stupid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...