Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waltzer

/'wɔ:lsə/
Biến thể từ waltzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waltzer

/'wɔ:lsə/

danh từ

  • người nhảy vanxơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A person who waltzes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...