Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wand-bearer

//

* danh từ
  • người cầm quyền trượng (trong các đám rước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...