Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18662

wanderer

/'wɔndərə/

danh từ

  • người đi lang thang, người nay đây mai đó
  • con vật lạc đàn
  • người lầm đường lạc lối
Biến thể từ wanderers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who leads a wandering unsettled life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...