Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28821

wanderlust

/'wɔndəlʌst/

danh từ

  • tính thích du lịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. very strong or irresistible impulse to travel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...