Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wangler

/'wæɳglə/

danh từ

  • người hay dùng thủ đoạn mánh khoé
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deceiver who uses crafty misleading methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...