Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wangling

/'wæɳgliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wangling

/'wæɳgliɳ/

danh từ

  • sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n an instance of accomplishing something by scheming or trickery v achieve something by means of trickery or devious methods v tamper, with the purpose of deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...