Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wangling

/'wæɳgliɳ/

danh từ

  • sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n an instance of accomplishing something by scheming or trickery\nv achieve something by means of trickery or devious methods\nv tamper, with the purpose of deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...