Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wantage

/'wɔntidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wantage

/'wɔntidʤ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which is wanting; deficiency.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...