Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wantage

/'wɔntidʤ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which is wanting; deficiency.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...