wantage
/'wɔntidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wantage
/'wɔntidʤ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. That which is wanting; deficiency.