Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wantonly

phổ biến #31466
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wantonly

//

* phó từ
  • bướng, ngang ngạnh; cố tình (hành động)
  • tinh nghịch, nghịch gợm, đỏng đảnh; đùa giỡn
  • lố lăng, phóng đãng, dâm ô
  • bừa bãi, trái đạo đức
  • không khiêm tốn, không giản dị
  • tốt tươi, sum sê, um tùm, rất phong phú (sự sinh trưởng )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a wanton manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...