Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

war chest

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

war chest

//

* danh từ
  • qũy chiến tranh (ngân qũy được quyên góp để chi phí cho một cuộc chiến tranh hay cuộc vận động nào đó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...