war-song
/'wɔ:sɔɳ/
danh từ
- bài hát xuất trận (của các bộ tộc)
- bài ca về đề tài quân sự
Biến thể từ
war-songs số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...