Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

war-weary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

war-weary

//

* tính từ
  • bị kiệt quệ vì chiến tranh; mệt mỏi vì chiến tranh; chán chiến tranh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...