Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

war-worn

/'wɔ:wɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

war-worn

/'wɔ:wɔ:n/

tính từ

  • bị chiến tranh tàn phá; bị chiến tranh làm cho kiệt quệ
  • thiện chiến
Định nghĩa tiếng Anh

s laid waste by war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...