ward off
Nghĩa thường dùng
“Diversification helps companies ward off financial downturns.”Đa dạng hóa giúp các công ty ngăn chặn suy thoái tài chính.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Diversification helps companies ward off financial downturns.”Đa dạng hóa giúp các công ty ngăn chặn suy thoái tài chính.
Đang tải...