Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wardress

/'wɔ:dris/

danh từ

  • bà cai ngục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman warder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...