wardress
/'wɔ:dris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wardress
/'wɔ:dris/
danh từ
- bà cai ngục
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman warder
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman warder
Đang tải...