Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wardrobe dealer

/'wɔ:droub'di:lə/

danh từ

  • người bán quần áo cũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...