Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wardrobe master

//

* danh từ
  • người giữ trang phục của diễn viên ở một nhà hát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...