wardrobe mistress
/'wɔ:droub'mistris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wardrobe mistress
/'wɔ:droub'mistris/
danh từ
- người phụ trách quần áo của diễn viên
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...