Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wardrobe mistress

/'wɔ:droub'mistris/

danh từ

  • người phụ trách quần áo của diễn viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...