Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wardrobe trunk

/'wɔ:droub'brʌɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wardrobe trunk

/'wɔ:droub'brʌɳk/

danh từ

  • hòm to, rương (để đứng thành tủ quần áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...