Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wardrobe trunk

/'wɔ:droub'brʌɳk/

danh từ

  • hòm to, rương (để đứng thành tủ quần áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...