Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25310

warehousing

/'weəhauziɳ/

danh từ

  • sự xếp hàng vào kho
Định nghĩa tiếng Anh

n depositing in a warehouse\nv store in a warehouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...