warily
/'wєәrili/ phổ biến #14462
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warily
//
* phó từ- thận trọng, cảnh giác, đề phòng (nguy hiểm, khó khăn có thể xảy ra)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a wary manner