Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14462

warily

//

* phó từ
  • thận trọng, cảnh giác, đề phòng (nguy hiểm, khó khăn có thể xảy ra)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a wary manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...