Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

warmer and warmer

cụm từ

  • ngày càng ấm hơn
    • get warmer and warmer: trở nên ngày càng ấm hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...