Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11007

warmly

//

* phó từ
  • một cách ấm áp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a warm manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...