warrant-officer
/'wɔrənt'ɔfisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warrant-officer
/'wɔrənt'ɔfisə/
danh từ
- (quân sự) chuẩn uý; ông quản
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...