Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warranter

/'wɔrəntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warranter

/'wɔrəntə/

danh từ

  • (pháp lý) người đứng bảo đảm
Định nghĩa tiếng Anh

n one who provides a warrant or guarantee to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...