was born
Nghĩa thường dùng
được sinh ra
cụm từ
“She was born in 1990.”Cô ấy được sinh ra vào năm 1990.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She was born in 1990.”Cô ấy được sinh ra vào năm 1990.
Đang tải...