Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wash away

/wɑʃ əˈweɪ/

Nghĩa thường dùng

rửa trôi cái gì bằng nước. động từ

“The rain washed away the dirt.”Cơn mưa đã rửa trôi bụi bẩn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...