wash away
Nghĩa thường dùng
“The rain washed away the dirt.”Cơn mưa đã rửa trôi bụi bẩn.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The rain washed away the dirt.”Cơn mưa đã rửa trôi bụi bẩn.
Đang tải...