wash fruit
Nghĩa thường dùng
rửa trái cây
verb + noun
“Please wash the fruit before eating.”Làm ơn rửa trái cây trước khi ăn.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please wash the fruit before eating.”Làm ơn rửa trái cây trước khi ăn.
Đang tải...