wash-bowl
/'wɔʃboul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-bowl
/'wɔʃboul/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wash-basin
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...