wash-hand-basin
/'wɔʃ,beisn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-hand-basin
/'wɔʃ,beisn/
-hand-basin)/'wɔʃhænd,beisn/
danh từ
- chậu rửa (ở phòng tắm)
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...