Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wash-hand-basin

/'wɔʃ,beisn/

-hand-basin)
/'wɔʃhænd,beisn/

danh từ

  • chậu rửa (ở phòng tắm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...