Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wash-house

/'wɔʃhaus/

-house)
/'wɔʃiɳhaus/

danh từ

  • chỗ giặt quần áo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu giặt là
Biến thể từ wash-houses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...