wash-leather
/'wɔʃ,leθə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-leather
/'wɔʃ,leθə/
danh từ
- da samoa (dùng để lau cửa kính...)
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...