Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wash-out

/'wɔʃaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wash-out

/'wɔʃaut/

danh từ

  • chỗ xói lở (ở đường)
  • (từ lóng) sự thất bại; sự đại bại
  • (từ lóng) người vô tích sự; người làm gì cũng thất bại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...