Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wash-out

/'wɔʃaut/

danh từ

  • chỗ xói lở (ở đường)
  • (từ lóng) sự thất bại; sự đại bại
  • (từ lóng) người vô tích sự; người làm gì cũng thất bại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...