wash-pot
/'wɔʃpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-pot
/'wɔʃpɔt/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) chậu rửa bát
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...