wash-room
/'wɔʃrum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-room
/'wɔʃrum/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng rửa ráy
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...