wash-up
/'wɔʃ'ʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wash-up
/'wɔʃ'ʌp/
danh từ
- (như) washing-up
- vật giạt vào bờ
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...