Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26190

washable

/'wɔʃəbl/

tính từ

  • có thể giặt được (vải)
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being washed without injury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...