Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

washable

/'wɔʃəbl/ phổ biến #26190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

washable

/'wɔʃəbl/

tính từ

  • có thể giặt được (vải)
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being washed without injury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...