Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

washday

/'wɔʃdei/
Biến thể từ washdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

washday

/'wɔʃdei/

-day)
/'wɔʃiɳdei/

danh từ

  • ngày giặt quần áo (ở nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a day set aside for doing household laundry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...