Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washday

/'wɔʃdei/

-day)
/'wɔʃiɳdei/

danh từ

  • ngày giặt quần áo (ở nhà)
Biến thể từ washdays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a day set aside for doing household laundry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...