Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washed out

//

* tính từ
  • bạc màu, phai màu (do giặt, rửa; vải, màu)
  • phờ phạc, mệt lử, xanh xao và mệt mỏi (người, vẻ bề ngoài của anh ta )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...