Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washed-up

//

* tính từ
  • bị tàn phá hoặc bị đánh bại; thất bại
    • their marriage was washed-up long before they separated:cuộc hôn nhân của họ đã tan vỡ từ lâu trước khi họ chia tay
Định nghĩa tiếng Anh

s doomed to extinction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...