Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46948

washerman

/'wɔʃəmən/

danh từ

  • thợ giặt
Biến thể từ washermen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. operates industrial washing machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...