Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

washerman

/'wɔʃəmən/ phổ biến #46948
Biến thể từ washermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

washerman

/'wɔʃəmən/

danh từ

  • thợ giặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. operates industrial washing machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...